Free Shipping on orders over US$39.99 How to make these links

IELTS Vocabulary topic Sports – Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể Thao – Top1Learn

IELTS Vocabulary topic Sports – Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể Thao – Top1Learn

Sports là một trong những chủ đề quen thuộc, hay xuất hiện trong bài thi IELTS nên người học nên tham khảo và nâng cao vốn từ giúp bản thân áp dụng linh hoạt trong các trường hợp khác nhau đặc biệt là Speaking.

IELTS Vocabulary topic Sports

– Individual sports: thể thao cá nhân

– Team sports: thể thao đồng đội

– Well-being: hạnh phúc, khỏe mạnh

– Physically – demanding: yêu cầu cao về thể chất

– Extreme sports: thể thao mạo hiểm

People playing sports, irrespective of individual or team sports, benefit from an increased feeling of well-being.

→ Những người chơi thể thao, không phân biệt thể thao cá nhân hay đồng đội, đều được hưởng lợi từ việc tăng cường sức khỏe và hạnh phúc.

Extreme sports such as climbing and skiing are not only physical-demanding but also very dangerous.

→ Các môn thể thao mạo hiểm như leo núi và trượt tuyết không chỉ đòi hỏi thể chất mà còn rất nguy hiểm.

Collocations and Phrasal verbs topic Sports

– To shred some pounds: giảm cân

– A feast for the eyes: Một bữa tiệc bàn thắng

– King of sports: môn thể thao vua

– Severe injury: chấn thương nặng

Q: Extreme sports such as sky diving and skiing are very dangerous and should be banned. To what extent do you agree or disagree with this view?

(Q: Các môn thể thao mạo hiểm như lặn trên bầu trời và trượt tuyết rất nguy hiểm và cần bị cấm. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào?)

→ Participants in extreme sports may suffer severe injuries and even brain damage.

(→ Người tham gia các môn thể thao mạo hiểm có thể bị chấn thương nặng, thậm chí tổn thương não.)

Q: Do you like playing sports?

(Q: Bạn có thích chơi thể thao không?)

→ You bet. Playing sports not only helps me shred some pounds but also boosts my psychological well-being

(→ Bạn đặt cược. Chơi thể thao không chỉ giúp tôi giảm được vài cân mà còn cải thiện tâm lý của tôi)

Q: What sports are popular in your country?

(Q: Những môn thể thao nào phổ biến ở đất nước của bạn?)

→ Without a doubt, football is the king of sports in Vietnam. Many matches played by the national male football team are like feasts to the eyes of Vietnamese football fans.

(→ Không còn nghi ngờ gì nữa, bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam. Nhiều trận đấu của đội tuyển bóng đá nam quốc gia như bữa tiệc thịnh soạn trước mắt người hâm mộ bóng đá Việt Nam.)

Q: What is the most popular sport in your country? (Môn thể thao phổ biến nhất ở đất nước bạn là gì?)

Wow, if I have to pick one, I would choose football because it is easy to gather a group to play this kind of sport. It is so prevalent that if you travel to any area across our country, no matter urban or rural, you may easily catch sight of a group of boys or men playing this kind of team sport.

– Prevalent (adj): Phổ biến

– Catch sight of (St) (v): Hoạt động ngoại khóa

– Team sport (n): Môn thể thao đồng đội

Trên đây là một số những từ vựng hay gặp với chủ đề Thể Thao, các bạn lưu về học dần và áp dụng nhé.

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x
Top1Vietnam - Top1List - No1List - Top1Index
Logo
Enable registration in settings - general
Compare items
  • Total (0)
Compare
0
Shopping cart